脛大於股

jìng dà yú gǔ hĩnh đại vu cổ

Hán Việt: hĩnh đại vu cổ · Pinyin: jìng dà yú gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hĩnh) + (đại) + (vu) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言本小末大。旧时喻臣下的力量大于君上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言本小末大。旧时喻臣下的力量大于君上。