胭脂蟲櫟 yān zhī chóng lì · yên chi trùng lịch Hán Việt: yên chi trùng lịch · Pinyin: yān zhī chóng lì Tổng quan Cấu tạo: 胭 (yên) + 脂 (chi) + 蟲 (trùng) + 櫟 (lịch)Pinyinyān zhī chóng lìHán Việtyên chi trùng lịchCấu tạo胭 + 脂 + 蟲 + 櫟 · yên + chi + trùng + lịch nghĩa thành phần: yên + chi + trùng + lịch