胯下韓侯

khố hạ hàn hầu

Hán Việt: khố hạ hàn hầu

Tổng quan

Cấu tạo: 胯 (khố) + 下 (hạ) + 韩 (hàn) + 侯 (hầu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胯下之辱 · 胯下物 · 胯下蒲伏 · 胯下受辱 · 胯下人 · 胯下辱 · 韓侯蔌