胰製劑療法 di chế tề liệu pháp Hán Việt: di chế tề liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 製 (chế) + 劑 (tề) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtdi chế tề liệu phápCấu tạo胰 + 製 + 劑 + 療 + 法 · di + chế + tề + liệu + pháp nghĩa thành phần: di + chế + tề + liệu + pháp