胰子泡兒 di tử phao nhi Hán Việt: di tử phao nhi Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 子 (tử) + 泡 (phao) + 兒 (nhi)Hán Việtdi tử phao nhiCấu tạo胰 + 子 + 泡 + 兒 · di + tử + phao + nhi nghĩa thành phần: di + tử + phao + nhi Nghĩa EngCihui 胰子泡兒 ízipàor n. bubble blown from soapy water