胰子盒兒

di tử hạp nhi

Hán Việt: di tử hạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tử) + (hạp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胰子盒兒 ízihér n. <topo.> soap box/container