胰子盒兒 di tử hạp nhi Hán Việt: di tử hạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 胰 (di) + 子 (tử) + 盒 (hạp) + 兒 (nhi)Hán Việtdi tử hạp nhiCấu tạo胰 + 子 + 盒 + 兒 · di + tử + hạp + nhi nghĩa thành phần: di + tử + hạp + nhi Nghĩa EngCihui 胰子盒兒 ízihér n. <topo.> soap box/container