胰澱粉酶

Tổng quan

(sinh vật học) Amilopxin (chất men tiêu hoá)

Cấu tạo: (di) + (điến) + (phấn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) Amilopxin (chất men tiêu hoá)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胰液中所含的一種消化酶。能將澱粉轉為麥芽糖。