胱氨酰 Tổng quan Cấu tạo: 胱 (quang) + 氨 + 酰Cấu tạo胱 + 氨 + 酰 Từ liên quan Gần nghĩa胱氨酸 · 胱氨酸尿症 · 氨酰基 · 氨酰肼 · 胱氨醇 · 氨酰心安 · 胱氨酸血