胱氨酸尿症 QUANG AN TOAN NIỆU CHỨNG Hán Việt: QUANG AN TOAN NIỆU CHỨNG Tổng quan (y học) chứng đái xistin Cấu tạo: 胱 (quang) + 氨 + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán ViệtQUANG AN TOAN NIỆU CHỨNGTừ loạidanhCấu tạo胱 + 氨 + 酸 + 尿 + 症 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng đái xistinTần suất từ (y học) chứng đái xistin Từ liên quan Gần nghĩa胱氨酸血