胱氨酸尿症 Tổng quan (y học) chứng đái xistin Cấu tạo: 胱 (quang) + 氨 + 酸 (toan) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Cấu tạo胱 + 氨 + 酸 + 尿 + 症 Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng đái xistin