膠乳比重計 giao nhũ bỉ trọng kế Hán Việt: giao nhũ bỉ trọng kế Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 乳 (nhũ) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việtgiao nhũ bỉ trọng kếCấu tạo膠 + 乳 + 比 + 重 + 計 · giao + nhũ + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: giao + nhũ + bỉ + trọng + kế