胶化体

giao hóa thể

Hán Việt: giao hóa thể

Tổng quan

(hoá học) chất gien

Cấu tạo: 膠 (giao) + 化 (hóa) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất keo

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶化 · 化体论 · 化體說 · 胶化物