膠漆相投

jiāo qī xiāng tóu giao tất tương đầu

Hán Việt: giao tất tương đầu · Pinyin: jiāo qī xiāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tất) + (tương) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胶漆:胶和漆,比喻亲密;投:投合。形容朋友之间亲密投合。

Eng

  • Cihui 膠漆相投 iāoqīxiāngtóu f.e. complete meeting of minds

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

水乳交融