胶片佩章

jiāo piàn pèi zhānggiao phiến bội chương

Hán Việt: giao phiến bội chương · Pinyin: jiāo piàn pèi zhāng

Tổng quan

huy hiệu phim

Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 佩 (bội) + 章 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị đo bức xạ dạng huy hiệu

Eng

  • Cihui film badge

Đức

  • Handedict Filmdosimeter, Strahlenschutzplakette

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶片工业 · 胶片剂量计 · 胶片剪辑员 · 胶片阅读器