胶片剂量计

jiāo piàn jì liáng jìgiao phiến tề lượng kế

Hán Việt: giao phiến tề lượng kế · Pinyin: jiāo piàn jì liáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo liều phim

Đức

  • Handedict Filmdosimeter

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶片佩章 · 胶片剪辑员 · 胶片阅读器 · 胶片工业