膠片剪輯員

jiāo piàn jiǎn jí yuán giao phiến tiễn tập viên

Hán Việt: giao phiến tiễn tập viên · Pinyin: jiāo piàn jiǎn jí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (phiến) + (tiễn) + (tập) + (viên)