膠硬的粗布

giao ngạnh đích thô bố

Hán Việt: giao ngạnh đích thô bố

Tổng quan

vải thô hồ cứng (để bọc sách...), sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ), vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài, người không có thật, hồ cứng (vải...), cứng nhắc, làm ra bộ cứng cỏi

Cấu tạo: (giao) + (ngạnh) + (đích) + (thô) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải thô hồ cứng (để bọc sách...), sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ), vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài, người không có thật, hồ cứng (vải...), cứng nhắc, làm ra bộ cứng cỏi