胸中之穎

xiōng zhōng zhī yǐng hung trung chi dĩnh

Hán Việt: hung trung chi dĩnh · Pinyin: xiōng zhōng zhī yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (chi) + (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颖:聪明。心中的聪明才智