胸中壘塊

xiōng zhōng lěi kuài hung trung lũy khối

Hán Việt: hung trung lũy khối · Pinyin: xiōng zhōng lěi kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (lũy) + (khối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垒块:积砌成堆的土块。比喻心中郁积的不平之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 垒块积砌成堆的土块。比喻心中郁积的不平之气。