胸中塊壘 xiōng zhōng kuài lěi · hung trung khối lũy Hán Việt: hung trung khối lũy · Pinyin: xiōng zhōng kuài lěi Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 塊 (khối) + 壘 (lũy)Pinyinxiōng zhōng kuài lěiHán Việthung trung khối lũyCấu tạo胸 + 中 + 塊 + 壘 · hung + trung + khối + lũy nghĩa thành phần: hung + trung + khối + lũy