胸中懷刀

xiōng zhōng huái dāo hung trung hoài đao

Hán Việt: hung trung hoài đao · Pinyin: xiōng zhōng huái dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (hoài) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容存心险恶。