胸中無墨 xiōng zhōng wú mò · hung trung vô mặc Hán Việt: hung trung vô mặc · Pinyin: xiōng zhōng wú mò Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 無 (vô) + 墨 (mặc)Pinyinxiōng zhōng wú mòHán Việthung trung vô mặcCấu tạo胸 + 中 + 無 + 墨 · hung + trung + vô + mặc nghĩa thành phần: hung + trung + vô + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胸中没有墨水。比喻人没有学问,文化水平低。