胸中柴棘

xiōng zhōng chái jí hung trung sài cức

Hán Việt: hung trung sài cức · Pinyin: xiōng zhōng chái jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (sài) + (cức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人內心險惡。南朝宋.劉義慶《世說新語.輕詆》:「人謂庾元規名士,胸中柴棘三斗許。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻居心险恶。