胸中痞鞭 hung trung bĩ tiên Hán Việt: hung trung bĩ tiên Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 痞 (bĩ) + 鞭 (tiên)Hán Việthung trung bĩ tiênCấu tạo胸 + 中 + 痞 + 鞭 · hung + trung + bĩ + tiên nghĩa thành phần: hung + trung + bĩ + tiên Nghĩa EngCihui 胸中痞鞭 iōngzhōngpǐbiān f.e. <med.> feeling of stuffiness and choking in the chest