胸中磊塊 xiōng zhōng lěi kuài · hung trung lỗi khối Hán Việt: hung trung lỗi khối · Pinyin: xiōng zhōng lěi kuài Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 磊 (lỗi) + 塊 (khối)Pinyinxiōng zhōng lěi kuàiHán Việthung trung lỗi khốiCấu tạo胸 + 中 + 磊 + 塊 · hung + trung + lỗi + khối nghĩa thành phần: hung + trung + lỗi + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心中郁积的不平之气