胸中隙末 hung trung khích mạt Hán Việt: hung trung khích mạt Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 中 (trung) + 隙 (khích) + 末 (mạt)Hán Việthung trung khích mạtCấu tạo胸 + 中 + 隙 + 末 · hung + trung + khích + mạt nghĩa thành phần: hung + trung + khích + mạt Nghĩa EngCihui 胸中隙末 iōngzhōngxìmò f.e. friendly at first, but ending as enemies