胸中鱗甲

xiōng zhōng lín jiǎ hung trung lân giáp

Hán Việt: hung trung lân giáp · Pinyin: xiōng zhōng lín jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (trung) + (lân) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻存心险恶。

Eng

  • Cihui 胸中鱗甲 iōngzhōnglínjiǎ f.e. 1. treacherous/vicious plans/ideas 2. dangerous and treacherous