胸佩紅花 hung bội hồng hoa Hán Việt: hung bội hồng hoa Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 佩 (bội) + 紅 (hồng) + 花 (hoa)Hán Việthung bội hồng hoaCấu tạo胸 + 佩 + 紅 + 花 · hung + bội + hồng + hoa nghĩa thành phần: hung + bội + hồng + hoa Nghĩa EngCihui 胸佩紅花 iōng pèi hónghuā v.p. pin a red flower on sb.'s chest