胸側聯胎 hung trắc liên thai Hán Việt: hung trắc liên thai Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 側 (trắc) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việthung trắc liên thaiCấu tạo胸 + 側 + 聯 + 胎 · hung + trắc + liên + thai nghĩa thành phần: hung + trắc + liên + thai