胸喘膚汗

xiōng chuǎn fū hàn hung suyễn phu hãn

Hán Việt: hung suyễn phu hãn · Pinyin: xiōng chuǎn fū hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (suyễn) + (phu) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容疲乏到极点。