胸大無腦

xiōng dà wú nǎo hung đại vô não

Hán Việt: hung đại vô não · Pinyin: xiōng dà wú nǎo

Tổng quan

(có) ngực to nhưng không có não | ngốc nghếch

Cấu tạo: (hung) + (đại) + (vô) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (có) ngực to nhưng không có não | ngốc nghếch

Eng

  • CC-CEDICT (having) big boobs but no brain|bimbo
  • Cihui (having) big boobs but no brain; bimbo