胸宇

hung vũ

Hán Việt: hung vũ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

心中。如:「他為人正直,胸宇坦蕩。」

Cấu tạo: 胸 (hung) + 宇 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm lòng
  • Biên soạn 胸宇 iōngyǔ n. ambition; aspiration

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中。如:「他為人正直,胸宇坦蕩。」

Eng

  • Cihui 胸宇 iōngyǔ n. ambition; aspiration
  • Tần suất từ 胸宇 iōngyǔ n. ambition; aspiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怀抱 · 胸襟