胸宇

hung vũ

Hán Việt: hung vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中。如:「他為人正直,胸宇坦蕩。」

Eng

  • Cihui 胸宇 iōngyǔ n. ambition; aspiration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怀抱 · 胸襟