胸廓張度計
hung khuếch trương độ kế
Hán Việt: hung khuếch trương độ kế
Tổng quan
Cấu tạo: 胸 (hung) + 廓 (khuếch) + 張 (trương) + 度 (độ) + 計 (kế)
Hán Việt: hung khuếch trương độ kế
Cấu tạo: 胸 (hung) + 廓 (khuếch) + 張 (trương) + 度 (độ) + 計 (kế)