胸怀全局

hung hoài toàn cục

Hán Việt: hung hoài toàn cục

Tổng quan

Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 全 (toàn) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan tâm toàn cục
  • Biên soạn 胸懷全局 iōnghuái quánjú v.o. keep the overall situation

Eng

  • Cihui 胸懷全局 iōnghuái quánjú v.o. keep the overall situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸怀磊落 · 胸怀大志 · 全局模块 · 全局语境 · 胸怀坦荡 · 全局作用域 · 全局性 · 胸怀坦白