胸懷全局

hung hoài toàn cục

Hán Việt: hung hoài toàn cục

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (toàn) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸懷全局 iōnghuái quánjú v.o. keep the overall situation