胸懷坦白

xiōng huái tǎn bái hung hoài thản bạch

Hán Việt: hung hoài thản bạch · Pinyin: xiōng huái tǎn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (thản) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦白:坦率。形容心地纯洁,光明正大。

Eng

  • Cihui 胸懷坦白 iōnghuái tǎnbái v.p. openhearted; frank