胸怀坦白

xiōng huái tǎn báihung hoài thản bạch

Hán Việt: hung hoài thản bạch · Pinyin: xiōng huái tǎn bái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

坦白:坦率。形容心地纯洁,光明正大。

Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 坦 (thản) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng thắn
  • Biên soạn 胸懷坦白 iōnghuái tǎnbái v.p. openhearted; frank

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦白:坦率。形容心地纯洁,光明正大。

Eng

  • Cihui 胸懷坦白 iōnghuái tǎnbái v.p. openhearted; frank

Từ liên quan

Gần nghĩa

胸怀磊落 · 胸怀大志 · 胸怀坦荡 · 坦白地 · 坦白无隐的 · 坦白的 · 坦白交代 · 坦白从宽