胸懷大志

xiōng huái dà zhì hung hoài đại chí

Hán Việt: hung hoài đại chí · Pinyin: xiōng huái dà zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (đại) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀:怀藏。胸有远大志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 怀怀藏。胸有远大志向。

Eng

  • Cihui 胸懷大志 iōnghuái dàzhì v.o. cherish high aspirations