胸懷寬廣

hung hoài khoan quảng

Hán Việt: hung hoài khoan quảng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (khoan) + (quảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸懷寬廣 iōnghuái kuānguǎng v.p. broad-minded; large-minded