胸怀狭窄
hung hoài hiệp trách
Hán Việt: hung hoài hiệp trách
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hẹp hòi
- Biên soạn 胸懷狹窄 iōnghuái xiázhǎi v.p. narrow-minded; small-minded
Eng
- Cihui 胸懷狹窄 iōnghuái xiázhǎi v.p. narrow-minded; small-minded
Hán Việt: hung hoài hiệp trách