胸懷祖國

hung hoài tổ quốc

Hán Việt: hung hoài tổ quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (tổ) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸懷祖國 iōnghuái zǔguó v.o. have the entire motherland in mind