胸懷若谷 hung hoài nhược cốc Hán Việt: hung hoài nhược cốc Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 若 (nhược) + 谷 (cốc)Hán Việthung hoài nhược cốcCấu tạo胸 + 懷 + 若 + 谷 · hung + hoài + nhược + cốc nghĩa thành phần: hung + hoài + nhược + cốc Nghĩa EngCihui 胸懷若谷 iōnghuáiruògǔ f.e. One's broad-mindedness is vast as the ocean.