胸懷韜略 hung hoài thao lược Hán Việt: hung hoài thao lược Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 懷 (hoài) + 韜 (thao) + 略 (lược)Hán Việthung hoài thao lượcCấu tạo胸 + 懷 + 韜 + 略 · hung + hoài + thao + lược nghĩa thành phần: hung + hoài + thao + lược Nghĩa EngCihui 胸懷韜略 iōnghuáitāolüè f.e. One's bosom hides a strategy.