胸悶欲嘔

hung muộn dục ẩu

Hán Việt: hung muộn dục ẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (muộn) + (dục) + (ẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸悶欲嘔 iōngmènyù'ǒu f.e. chest tightness and nausea