胸懷磊落

xiōng huái lěi luò hung hoài lỗi lạc

Hán Việt: hung hoài lỗi lạc · Pinyin: xiōng huái lěi luò

Tổng quan

lỗi lạc quang minh

Cấu tạo: (hung) + (hoài) + (lỗi) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗi lạc quang minh

Eng

  • Cihui 胸懷磊落 iōnghuái lěiluò v.p. frank; honest; harboring no evil thought