胸無成竹
hung vô thành trúc
Hán Việt: hung vô thành trúc · Pinyin: xiōng wú chéng zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指心中没有完整的谋划打算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓心中没有完整的谋划打算。
Hán Việt: hung vô thành trúc · Pinyin: xiōng wú chéng zhú