胸無成算

xiōng wú chéng suàn hung vô thành toán

Hán Việt: hung vô thành toán · Pinyin: xiōng wú chéng suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (vô) + (thành) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心中没有完整的谋划打算