胸有全局 hung hữu toàn cục Hán Việt: hung hữu toàn cục Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 有 (hữu) + 全 (toàn) + 局 (cục)Hán Việthung hữu toàn cụcCấu tạo胸 + 有 + 全 + 局 · hung + hữu + toàn + cục nghĩa thành phần: hung + hữu + toàn + cục Nghĩa EngCihui 胸有全局 iōngyǒuquánjú f.e. have the whole situation in mind