胸有妙算 hung hữu diệu toán Hán Việt: hung hữu diệu toán Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 有 (hữu) + 妙 (diệu) + 算 (toán)Hán Việthung hữu diệu toánCấu tạo胸 + 有 + 妙 + 算 · hung + hữu + diệu + toán nghĩa thành phần: hung + hữu + diệu + toán Nghĩa EngCihui 胸有妙算 iōngyǒumiàosuàn f.e. have some tricks up one's sleeve