胸有朝陽

hung hữu triêu dương

Hán Việt: hung hữu triêu dương

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hữu) + (triêu) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胸有朝陽 iōngyǒuzhāoyáng f.e. have the morning sun in one's heart