胸有邱壑

xiōng yǒu qiū hè hung hữu khâu hác

Hán Việt: hung hữu khâu hác · Pinyin: xiōng yǒu qiū hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hữu) + (khâu) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指见多识广,心中记得许多山水胜状。②指胸怀远大,颇有见地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓见多识广﹐心中记得许多山水胜状。 2.指胸怀远大﹐颇有见地。