胸有鱗甲 xiōng yǒu lín jiǎ · hung hữu lân giáp Hán Việt: hung hữu lân giáp · Pinyin: xiōng yǒu lín jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 有 (hữu) + 鱗 (lân) + 甲 (giáp)Pinyinxiōng yǒu lín jiǎHán Việthung hữu lân giápCấu tạo胸 + 有 + 鱗 + 甲 · hung + hữu + lân + giáp nghĩa thành phần: hung + hữu + lân + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻存心险恶。