胸次丘壑

xiōng cì qiū hè hung thứ khâu hác

Hán Việt: hung thứ khâu hác · Pinyin: xiōng cì qiū hè

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (thứ) + (khâu) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丘:山丘;壑:山沟。指绘画、作文时,心中已把握到了深远的意境。也比喻对事物的判断处置自有高下。